TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熟練(じゅくれん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅくれんjukuren giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC LUYỆN 熟 thục·練 luyện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục luyện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熟練 nghĩa là khéo léo.

Nghĩa của 熟練

Danh từ

  1. Khéo léo.

Từ ghép có 熟練

  • 熟練者 — Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skill; expertise; experience; proficiency; mastery

Câu hỏi thường gặp

熟練 nghĩa là gì?

熟練 (danh từ) nghĩa là khéo léo.

熟練 đọc là gì?

熟練 đọc là じゅくれん (romaji: jukuren).

Âm Hán Việt của 熟練 là gì?

Âm Hán Việt của 熟練 là "thục luyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.