熟練
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục luyện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
熟練 nghĩa là khéo léo.
Nghĩa của 熟練
Danh từ
- Khéo léo.
Từ ghép có 熟練
- 熟練者 — Chuyên gia, nhà chuyên môn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skill; expertise; experience; proficiency; mastery
Câu hỏi thường gặp
熟練 nghĩa là gì?
熟練 (danh từ) nghĩa là khéo léo.
熟練 đọc là gì?
熟練 đọc là じゅくれん (romaji: jukuren).
Âm Hán Việt của 熟練 là gì?
Âm Hán Việt của 熟練 là "thục luyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.