TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

熟女(じゅくじょ)

じゅくじょjukujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC NỮ 熟 thục·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thục nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

熟女 nghĩa là phụ nữ trưởng thành.

Nghĩa của 熟女

Danh từ

  1. Phụ nữ trưởng thành.
  2. MILF.
  3. Thể loại JAV có sự góp mặt của các nữ diễn viên lớn tuổi hơn độ tuổi trung bình, thường là trên 30 tuổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (sexually) attractive older woman; mature woman; MILF (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

熟女 nghĩa là gì?

熟女 (danh từ) nghĩa là phụ nữ trưởng thành.

熟女 đọc là gì?

熟女 đọc là じゅくじょ (romaji: jukujo).

Âm Hán Việt của 熟女 là gì?

Âm Hán Việt của 熟女 là "thục nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.