熟す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
熟す nghĩa là chín.
Nghĩa của 熟す
Động từ
- Chín.
Cách chia của 熟す
| Thể lịch sự (ます) | 熟します |
| Thể て | 熟して |
| Quá khứ (た) | 熟した |
| Phủ định (ない) | 熟さない |
| Khả năng | 熟せる |
| Ý chí (よう) | 熟そう |
| Điều kiện (ば) | 熟せば |
| Bị động | 熟される |
| Sai khiến | 熟させる |
| Mệnh lệnh | 熟せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 熟す
- その林檎はまだ熟していないよ。 Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206209
- その計画は熟していない。 Kế hoạch không chín chắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ripen; to mature
- Động từ to be ready for action; to be the right time (to act)
- Động từ to be in common use; to come to sound natural
- Động từ to become skilled
Câu hỏi thường gặp
熟す nghĩa là gì?
熟す (động từ) nghĩa là chín.
熟す đọc là gì?
熟す đọc là じゅくす (romaji: jukusu).