煮やす
từ thông dụng
にやすniyasu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 煮やす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook inside
Cách chia của 煮やす
| Thể lịch sự (ます) | 煮やします |
| Thể て | 煮やして |
| Quá khứ (た) | 煮やした |
| Phủ định (ない) | 煮やさない |
| Khả năng | 煮やせる |
| Ý chí (よう) | 煮やそう |
| Điều kiện (ば) | 煮やせば |
| Bị động | 煮やされる |
| Sai khiến | 煮やさせる |
| Mệnh lệnh | 煮やせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).