TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煮(に)え切(き)らない

にえきらないniekiranai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 煮 ?·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 煮え切らない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ half-cooked; vague; halfhearted; indecisive

Cách viết khác: 煮えきらない

Cách chia của 煮え切らない

Phủ định煮え切らなくない
Quá khứ煮え切らなかった
Quá khứ phủ định煮え切らなくなかった
Thể て煮え切らなくて
Dạng phó từ (く)煮え切らなく
Điều kiện (ば)煮え切らなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.