煮える
JLPT N2 từ thông dụng
にえるnieru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 煮える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be boiled; to be cooked
Cách chia của 煮える
| Thể lịch sự (ます) | 煮えます |
| Thể て | 煮えて |
| Quá khứ (た) | 煮えた |
| Phủ định (ない) | 煮えない |
| Khả năng | 煮えられる |
| Ý chí (よう) | 煮えよう |
| Điều kiện (ば) | 煮えれば |
| Bị động | 煮えられる |
| Sai khiến | 煮えさせる |
| Mệnh lệnh | 煮えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).