TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煮(に)える

JLPT N2 từ thông dụng
にえるnieru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 煮える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be boiled; to be cooked

Cách chia của 煮える

Thể lịch sự (ます)煮えます
Thể て煮えて
Quá khứ (た)煮えた
Phủ định (ない)煮えない
Khả năng煮えられる
Ý chí (よう)煮えよう
Điều kiện (ば)煮えれば
Bị động煮えられる
Sai khiến煮えさせる
Mệnh lệnh煮えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.