煩わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
煩わす nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của 煩わす
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy.
Cách chia của 煩わす
| Thể lịch sự (ます) | 煩わします |
| Thể て | 煩わして |
| Quá khứ (た) | 煩わした |
| Phủ định (ない) | 煩わさない |
| Khả năng | 煩わせる |
| Ý chí (よう) | 煩わそう |
| Điều kiện (ば) | 煩わせば |
| Bị động | 煩わされる |
| Sai khiến | 煩わさせる |
| Mệnh lệnh | 煩わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trouble; to bother; to annoy; to give trouble
Câu hỏi thường gặp
煩わす nghĩa là gì?
煩わす (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
煩わす đọc là gì?
煩わす đọc là わずらわす (romaji: wazurawasu).