TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

煩(わずら)わす

わずらわすwazurawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 煩 phiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

煩わす nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của 煩わす

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy.

Cách chia của 煩わす

Thể lịch sự (ます)煩わします
Thể て煩わして
Quá khứ (た)煩わした
Phủ định (ない)煩わさない
Khả năng煩わせる
Ý chí (よう)煩わそう
Điều kiện (ば)煩わせば
Bị động煩わされる
Sai khiến煩わさせる
Mệnh lệnh煩わせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trouble; to bother; to annoy; to give trouble

Câu hỏi thường gặp

煩わす nghĩa là gì?

煩わす (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

煩わす đọc là gì?

煩わす đọc là わずらわす (romaji: wazurawasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.