TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焼(や)き物(もの)

やきものyakimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊU VẬT 焼 thiêu·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiêu vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

焼き物 nghĩa là sứ, đồ sứ.

Nghĩa của 焼き物

Danh từ

  1. Sứ, đồ sứ.

Cách viết khác: 焼物, 焼きもの

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pottery; earthenware; ceramics; porcelain; china
  • Danh từ yakimono; flame-broiled food (esp. fish); grilled dish
  • Danh từ tempered blade

Câu hỏi thường gặp

焼き物 nghĩa là gì?

焼き物 (danh từ) nghĩa là sứ, đồ sứ.

焼き物 đọc là gì?

焼き物 đọc là やきもの (romaji: yakimono).

Âm Hán Việt của 焼き物 là gì?

Âm Hán Việt của 焼き物 là "thiêu vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.