焼き場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiêu trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
焼き場 nghĩa là lò thiêu, nơi hoả táng.
Nghĩa của 焼き場
Danh từ
- Lò thiêu, nơi hoả táng.
Cách viết khác: 焼場
Từ liên quan với 焼き場
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crematory
- Danh từ place where things are burned
Câu hỏi thường gặp
焼き場 nghĩa là gì?
焼き場 (danh từ) nghĩa là lò thiêu, nơi hoả táng.
焼き場 đọc là gì?
焼き場 đọc là やきば (romaji: yakiba).
Âm Hán Việt của 焼き場 là gì?
Âm Hán Việt của 焼き場 là "thiêu trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.