焦点距離
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu điểm cự li” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
焦点距離 nghĩa là tiêu cự.
Nghĩa của 焦点距離
Danh từ
- Tiêu cự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ focal length
Câu hỏi thường gặp
焦点距離 nghĩa là gì?
焦点距離 (danh từ) nghĩa là tiêu cự.
焦点距離 đọc là gì?
焦点距離 đọc là しょうてんきょり (romaji: shōtenkyori).
Âm Hán Việt của 焦点距離 là gì?
Âm Hán Việt của 焦点距離 là "tiêu điểm cự li". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.