TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無限(むげん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むげんmugen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ HẠN 無 vô·限 hạn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無限 nghĩa là vô cực, vô hạn.

Nghĩa của 無限

Danh từ

  1. Vô cực.
  2. Vô hạn. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 無限

  • だが宇宙は無限だ。 Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #5040
  • 宇宙は少しも疑いようがなく、無限なのです。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #4865237
  • 宇宙が無限であるということに疑いの余地はない。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #935413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infinity; infinitude; eternity
  • Danh từ infinite; limitless

Câu hỏi thường gặp

無限 nghĩa là gì?

無限 (danh từ) nghĩa là vô cực, vô hạn.

無限 đọc là gì?

無限 đọc là むげん (romaji: mugen).

Âm Hán Việt của 無限 là gì?

Âm Hán Việt của 無限 là "vô hạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.