TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無能(むのう)

JLPT N1 từ thông dụng
むのうmunō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ NĂNG 無 vô·能 năng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無能

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incompetence; inefficiency; inability; incapacity
  • Danh từ incompetent person

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無能

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 無能

  • 彼は弁護士としては無能だ。 Anh ta không phải là một luật sư giỏi.Tatoeba #100109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.