TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無神論(むしんろん)

むしんろんmushinron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ THẦN LUẬN 無 vô·神 thần·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô thần luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無神論 nghĩa là vô thần luận, chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.

Nghĩa của 無神論

Danh từ

  1. Vô thần luận, chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atheism

Câu hỏi thường gặp

無神論 nghĩa là gì?

無神論 (danh từ) nghĩa là vô thần luận, chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần.

無神論 đọc là gì?

無神論 đọc là むしんろん (romaji: mushinron).

Âm Hán Việt của 無神論 là gì?

Âm Hán Việt của 無神論 là "vô thần luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.