TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無知(むち)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むちmuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ TRI 無 vô·知 tri

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無知 nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Nghĩa của 無知

Danh từ

  1. Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

Cách viết khác: 無智

Câu ví dụ với 無知

  • 彼は世の中の事に無知だ。 Cậu ta là tấm chiếu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignorance; innocence; stupidity

Câu hỏi thường gặp

無知 nghĩa là gì?

無知 (danh từ) nghĩa là sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát.

無知 đọc là gì?

無知 đọc là むち (romaji: muchi).

Âm Hán Việt của 無知 là gì?

Âm Hán Việt của 無知 là "vô tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.