TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無理数(むりすう)

むりすうmurisū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ LÍ SỐ 無 vô·理 lí·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô lí số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

無理数 nghĩa là Số vô tỉ.

Nghĩa của 無理数

Danh từ

  1. Số vô tỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ irrational number

Câu hỏi thường gặp

無理数 nghĩa là gì?

無理数 (danh từ) nghĩa là Số vô tỉ.

無理数 đọc là gì?

無理数 đọc là むりすう (romaji: murisū).

Âm Hán Việt của 無理数 là gì?

Âm Hán Việt của 無理数 là "vô lí số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.