無理やり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 無理やり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ forcibly; by force; against one's will
Cách viết khác: 無理矢理, 無理遣り, ムリヤリ
Câu ví dụ với 無理やり
- 彼女は行きたくなかったが、彼女の父親はむりやり彼女を行かせた。 Cô ấy không muốn đi, nhưng bố cô ấy bắt cô ấy phải đi.Tatoeba #90114
- 警察は彼女を無理やり白状させた。 Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.