TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無傷(むきず)

từ thông dụng
むきずmukizu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ THƯƠNG 無 vô·傷 thương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無傷

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unhurt; uninjured; unwounded; unscathed; unharmed
  • Danh từ flawless (e.g. gem); unblemished; undamaged; perfect (condition)
  • Danh từ spotless (e.g. reputation); faultless (e.g. performance); perfect (record); without failure; without defeat

Cách viết khác: 無疵

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.