TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無(な)くなす

なくなすnakunasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 無 vô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

無くなす nghĩa là mất.

Nghĩa của 無くなす

Động từ

  1. Mất.

Cách chia của 無くなす

Thể lịch sự (ます)無くなします
Thể て無くなして
Quá khứ (た)無くなした
Phủ định (ない)無くなさない
Khả năng無くなせる
Ý chí (よう)無くなそう
Điều kiện (ば)無くなせば
Bị động無くなされる
Sai khiến無くなさせる
Mệnh lệnh無くなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 無くなす

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose (something)

Câu hỏi thường gặp

無くなす nghĩa là gì?

無くなす (động từ) nghĩa là mất.

無くなす đọc là gì?

無くなす đọc là なくなす (romaji: nakunasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.