TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

炒(いた)める

JLPT N1 từ thông dụng
いためるitameru giọng máy của trình duyệt

炒める nghĩa là xào.

Nghĩa của 炒める

Động từ

  1. Xào.

Cách viết khác: 煠める

Cách chia của 炒める

Thể lịch sự (ます)炒めます
Thể て炒めて
Quá khứ (た)炒めた
Phủ định (ない)炒めない
Khả năng炒められる
Ý chí (よう)炒めよう
Điều kiện (ば)炒めれば
Bị động炒められる
Sai khiến炒めさせる
Mệnh lệnh炒めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fry; to saute; to stir-fry

Câu hỏi thường gặp

炒める nghĩa là gì?

炒める (động từ) nghĩa là xào.

炒める đọc là gì?

炒める đọc là いためる (romaji: itameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.