炒める
JLPT N1 từ thông dụng
いためるitameru
giọng máy của trình duyệt
炒める nghĩa là xào.
Nghĩa của 炒める
Động từ
- Xào.
Cách viết khác: 煠める
Cách chia của 炒める
| Thể lịch sự (ます) | 炒めます |
| Thể て | 炒めて |
| Quá khứ (た) | 炒めた |
| Phủ định (ない) | 炒めない |
| Khả năng | 炒められる |
| Ý chí (よう) | 炒めよう |
| Điều kiện (ば) | 炒めれば |
| Bị động | 炒められる |
| Sai khiến | 炒めさせる |
| Mệnh lệnh | 炒めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fry; to saute; to stir-fry
Câu hỏi thường gặp
炒める nghĩa là gì?
炒める (động từ) nghĩa là xào.
炒める đọc là gì?
炒める đọc là いためる (romaji: itameru).