灰まみれ
はいまみれhaimamire
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 灰まみれ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ covered with ashes; ash-covered
Cách viết khác: 灰塗れ