ひのないところにけむりはたたないhinonaitokoronikemurihatatanaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt火 hỏa·煙 yên·立 lập
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 火のないところに煙は立たない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ there's no smoke without fire (tục ngữ)
Cách viết khác: 火のない所に煙は立たない, 火の無いところに煙は立たない, 火の無い所に煙は立たない
Cách chia của 火のないところに煙は立たない
Phủ định
火のないところに煙は立たなくない
Quá khứ
火のないところに煙は立たなかった
Quá khứ phủ định
火のないところに煙は立たなくなかった
Thể て
火のないところに煙は立たなくて
Dạng phó từ (く)
火のないところに煙は立たなく
Điều kiện (ば)
火のないところに煙は立たなければ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.