TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濡(ぬ)らす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぬらすnurasu giọng máy của trình duyệt

濡らす nghĩa là ngâm.

Nghĩa của 濡らす

Động từ

  1. Ngâm.

Cách viết khác: 濡す

Cách chia của 濡らす

Thể lịch sự (ます)濡らします
Thể て濡らして
Quá khứ (た)濡らした
Phủ định (ない)濡らさない
Khả năng濡らせる
Ý chí (よう)濡らそう
Điều kiện (ば)濡らせば
Bị động濡らされる
Sai khiến濡らさせる
Mệnh lệnh濡らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wet; to moisten; to dampen; to soak; to dip

Câu hỏi thường gặp

濡らす nghĩa là gì?

濡らす (động từ) nghĩa là ngâm.

濡らす đọc là gì?

濡らす đọc là ぬらす (romaji: nurasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.