濡らす
ぬらすnurasu
giọng máy của trình duyệt
濡らす nghĩa là ngâm.
Nghĩa của 濡らす
Động từ
- Ngâm.
Cách viết khác: 濡す
Cách chia của 濡らす
| Thể lịch sự (ます) | 濡らします |
| Thể て | 濡らして |
| Quá khứ (た) | 濡らした |
| Phủ định (ない) | 濡らさない |
| Khả năng | 濡らせる |
| Ý chí (よう) | 濡らそう |
| Điều kiện (ば) | 濡らせば |
| Bị động | 濡らされる |
| Sai khiến | 濡らさせる |
| Mệnh lệnh | 濡らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wet; to moisten; to dampen; to soak; to dip
Câu hỏi thường gặp
濡らす nghĩa là gì?
濡らす (động từ) nghĩa là ngâm.
濡らす đọc là gì?
濡らす đọc là ぬらす (romaji: nurasu).