TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濃霧(のうむ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
のうむnōmu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỒNG VỤ 濃 nồng·霧 vụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nồng vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 濃霧

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy fog; dense fog; thick fog

Câu ví dụ với 濃霧

  • その飛行機は濃霧のために欠航になった。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.Tatoeba #207099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.