激しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 激しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i violent; furious; tempestuous
- Tính từ đuôi i extreme; intense; fierce; strong
- Tính từ đuôi i fervent; vehement
- Tính từ đuôi i incessant; relentless
- Tính từ đuôi i precipitous; steep (cổ)
Cách viết khác: 烈しい, 劇しい
Cách chia của 激しい
| Phủ định | 激しくない |
| Quá khứ | 激しかった |
| Quá khứ phủ định | 激しくなかった |
| Thể て | 激しくて |
| Dạng phó từ (く) | 激しく |
| Điều kiện (ば) | 激しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 激しい
- 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575
- 一日中雨が激しく降った。 Trời mưa to suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190251
- 激しく雨が降っている。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175963
- 雨が激しく降っている。 Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189808
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.