潰す
潰す nghĩa là phá hoại.
Nghĩa của 潰す
Động từ
- Phá hoại.
Cách chia của 潰す
| Thể lịch sự (ます) | 潰します |
| Thể て | 潰して |
| Quá khứ (た) | 潰した |
| Phủ định (ない) | 潰さない |
| Khả năng | 潰せる |
| Ý chí (よう) | 潰そう |
| Điều kiện (ば) | 潰せば |
| Bị động | 潰される |
| Sai khiến | 潰させる |
| Mệnh lệnh | 潰せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 潰す
- 時間を潰そうとしていた。 Tôi đang cố gắng giết thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5105
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smash; to crush; to flatten
- Động từ to shut down; to put out of business; to force (a company) to close up shop
- Động từ to wreck; to break; to block; to thwart
- Động từ to butcher; to slaughter; to kill (livestock, for food)
- Động từ to kill (time); to while away (the time); to use up (one's time)
- Động từ to waste (e.g. talents)
Câu hỏi thường gặp
潰す nghĩa là gì?
潰す (động từ) nghĩa là phá hoại.
潰す đọc là gì?
潰す đọc là つぶす (romaji: tsubusu).