TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潰(つぶ)れる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つぶれるtsubureru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 潰れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be crushed; to be squashed; to be smashed; to be destroyed; to be broken
  • Động từ to go bankrupt; to go under; to fail; to collapse
  • Động từ to be ruined (of a plan); to be cancelled; to collapse (e.g. of a project); to fall through; to blow up
  • Động từ to be lost (of one's voice, eyesight, sense of smell, etc.); to cease functioning
  • Động từ to be taken up (of one's time); to be lost; to be wasted
  • Động từ to be missed (of a chance); to be lost
  • Động từ to be lost (of face, composure, etc.); to broken down (e.g. of one's courage); to be broken (of one's heart)
  • Động từ to be worn down (of a pen nib, saw teeth, etc.); to wear away; to become dull
  • Động từ to get dead drunk

Cách chia của 潰れる

Thể lịch sự (ます)潰れます
Thể て潰れて
Quá khứ (た)潰れた
Phủ định (ない)潰れない
Khả năng潰れられる
Ý chí (よう)潰れよう
Điều kiện (ば)潰れれば
Bị động潰れられる
Sai khiến潰れさせる
Mệnh lệnh潰れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.