潰れる
つぶれるtsubureru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 潰れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be crushed; to be squashed; to be smashed; to be destroyed; to be broken
- Động từ to go bankrupt; to go under; to fail; to collapse
- Động từ to be ruined (of a plan); to be cancelled; to collapse (e.g. of a project); to fall through; to blow up
- Động từ to be lost (of one's voice, eyesight, sense of smell, etc.); to cease functioning
- Động từ to be taken up (of one's time); to be lost; to be wasted
- Động từ to be missed (of a chance); to be lost
- Động từ to be lost (of face, composure, etc.); to broken down (e.g. of one's courage); to be broken (of one's heart)
- Động từ to be worn down (of a pen nib, saw teeth, etc.); to wear away; to become dull
- Động từ to get dead drunk
Cách chia của 潰れる
| Thể lịch sự (ます) | 潰れます |
| Thể て | 潰れて |
| Quá khứ (た) | 潰れた |
| Phủ định (ない) | 潰れない |
| Khả năng | 潰れられる |
| Ý chí (よう) | 潰れよう |
| Điều kiện (ば) | 潰れれば |
| Bị động | 潰れられる |
| Sai khiến | 潰れさせる |
| Mệnh lệnh | 潰れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).