潜り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 潜り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slip into; to crawl into (under); to conceal oneself (under)
- Động từ to sneak into; to infiltrate
Cách viết khác: もぐり込む, 潜りこむ
Cách chia của 潜り込む
| Thể lịch sự (ます) | 潜り込みます |
| Thể て | 潜り込んで |
| Quá khứ (た) | 潜り込んだ |
| Phủ định (ない) | 潜り込まない |
| Khả năng | 潜り込める |
| Ý chí (よう) | 潜り込もう |
| Điều kiện (ば) | 潜り込めば |
| Bị động | 潜り込まれる |
| Sai khiến | 潜り込ませる |
| Mệnh lệnh | 潜り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).