TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潜(もぐ)り込(こ)む

もぐりこむmogurikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 潜 tiềm·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 潜り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slip into; to crawl into (under); to conceal oneself (under)
  • Động từ to sneak into; to infiltrate

Cách viết khác: もぐり込む, 潜りこむ

Cách chia của 潜り込む

Thể lịch sự (ます)潜り込みます
Thể て潜り込んで
Quá khứ (た)潜り込んだ
Phủ định (ない)潜り込まない
Khả năng潜り込める
Ý chí (よう)潜り込もう
Điều kiện (ば)潜り込めば
Bị động潜り込まれる
Sai khiến潜り込ませる
Mệnh lệnh潜り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.