Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
潜り nghĩa là thợ lặn.
Nghĩa của 潜り
Danh từ
Thợ lặn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ diving; diver
Danh từ unlicensed (doctor, driver, etc.); unregistered; unqualified
Danh từ outsider; stranger
Câu hỏi thường gặp
潜り nghĩa là gì?
潜り (danh từ) nghĩa là thợ lặn.
潜り đọc là gì?
潜り đọc là もぐり (romaji: moguri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.