潜む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 潜む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lurk; to be hidden; to be concealed; to lie dormant; to be latent
Cách viết khác: 潛む, 濳む
Cách chia của 潜む
| Thể lịch sự (ます) | 潜みます |
| Thể て | 潜んで |
| Quá khứ (た) | 潜んだ |
| Phủ định (ない) | 潜まない |
| Khả năng | 潜める |
| Ý chí (よう) | 潜もう |
| Điều kiện (ば) | 潜めば |
| Bị động | 潜まれる |
| Sai khiến | 潜ませる |
| Mệnh lệnh | 潜め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 潜む
- 殺人事件の背後に潜むミステリーを解き明かせ。 Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!Tatoeba #74063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).