演じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
演じる nghĩa là đóng vai.
Nghĩa của 演じる
Động từ
- Đóng vai.
Cách chia của 演じる
| Thể lịch sự (ます) | 演じます |
| Thể て | 演じて |
| Quá khứ (た) | 演じた |
| Phủ định (ない) | 演じない |
| Khả năng | 演じられる |
| Ý chí (よう) | 演じよう |
| Điều kiện (ば) | 演じれば |
| Bị động | 演じられる |
| Sai khiến | 演じさせる |
| Mệnh lệnh | 演じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 演じる
- 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
- 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.Tatoeba #86380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to act (a part); to play (a role)
- Động từ to perform (a play, etc.); to put on (a production)
- Động từ to commit (e.g. a blunder); to disgrace oneself; to do something conspicuously; to make a scene
- Động từ to pretend (e.g. to be a good father)
Câu hỏi thường gặp
演じる nghĩa là gì?
演じる (động từ) nghĩa là đóng vai.
演じる đọc là gì?
演じる đọc là えんじる (romaji: enjiru).