TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

演(えん)じる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
えんじるenjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 演 diễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

演じる nghĩa là đóng vai.

Nghĩa của 演じる

Động từ

  1. Đóng vai.

Cách chia của 演じる

Thể lịch sự (ます)演じます
Thể て演じて
Quá khứ (た)演じた
Phủ định (ない)演じない
Khả năng演じられる
Ý chí (よう)演じよう
Điều kiện (ば)演じれば
Bị động演じられる
Sai khiến演じさせる
Mệnh lệnh演じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 演じる

  • 誰がお姫様の役を演じるの。 Ai có thể đóng vai công chúa không?Tatoeba #137128
  • 彼女は妖精の役を演じた。 Cô ấy đóng vai một nàng tiên.Tatoeba #86380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to act (a part); to play (a role)
  • Động từ to perform (a play, etc.); to put on (a production)
  • Động từ to commit (e.g. a blunder); to disgrace oneself; to do something conspicuously; to make a scene
  • Động từ to pretend (e.g. to be a good father)

Câu hỏi thường gặp

演じる nghĩa là gì?

演じる (động từ) nghĩa là đóng vai.

演じる đọc là gì?

演じる đọc là えんじる (romaji: enjiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.