TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漏(も)れる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
もれるmoreru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 漏 lậu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 漏れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leak out; to escape; to come through; to shine through; to filter out
  • Động từ to find expression; to give vent
  • Động từ to leak out; to be divulged; to be disclosed
  • Động từ to be omitted; to be left out; to be excluded; to be not included

Cách viết khác: 洩れる

Cách chia của 漏れる

Thể lịch sự (ます)漏れます
Thể て漏れて
Quá khứ (た)漏れた
Phủ định (ない)漏れない
Khả năng漏れられる
Ý chí (よう)漏れよう
Điều kiện (ば)漏れれば
Bị động漏れられる
Sai khiến漏れさせる
Mệnh lệnh漏れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.