漏れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 漏れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leak out; to escape; to come through; to shine through; to filter out
- Động từ to find expression; to give vent
- Động từ to leak out; to be divulged; to be disclosed
- Động từ to be omitted; to be left out; to be excluded; to be not included
Cách viết khác: 洩れる
Cách chia của 漏れる
| Thể lịch sự (ます) | 漏れます |
| Thể て | 漏れて |
| Quá khứ (た) | 漏れた |
| Phủ định (ない) | 漏れない |
| Khả năng | 漏れられる |
| Ý chí (よう) | 漏れよう |
| Điều kiện (ば) | 漏れれば |
| Bị động | 漏れられる |
| Sai khiến | 漏れさせる |
| Mệnh lệnh | 漏れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).