漏る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 漏る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leak; to run out
Cách viết khác: 洩る
Cách chia của 漏る
| Thể lịch sự (ます) | 漏ります |
| Thể て | 漏って |
| Quá khứ (た) | 漏った |
| Phủ định (ない) | 漏らない |
| Khả năng | 漏れる |
| Ý chí (よう) | 漏ろう |
| Điều kiện (ば) | 漏れば |
| Bị động | 漏られる |
| Sai khiến | 漏らせる |
| Mệnh lệnh | 漏れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 漏る
- 雨が降ると必ず屋根から雨水が漏る。 Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.