滴
JLPT N1 từ thông dụng
しずくshizuku
giọng máy của trình duyệt
滴 nghĩa là giọt.
Nghĩa của 滴
Danh từ
- Giọt.
Cách viết khác: 雫
Từ ghép có 滴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drop (e.g. of water); drip
Câu hỏi thường gặp
滴 nghĩa là gì?
滴 (danh từ) nghĩa là giọt.
滴 đọc là gì?
滴 đọc là しずく (romaji: shizuku).