雨滴
うてきuteki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
雨滴 nghĩa là giọt mưa.
Nghĩa của 雨滴
Danh từ
- Giọt mưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raindrop
Câu hỏi thường gặp
雨滴 nghĩa là gì?
雨滴 (danh từ) nghĩa là giọt mưa.
雨滴 đọc là gì?
雨滴 đọc là うてき (romaji: uteki).