TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滑空機(かっくうき)

かっくうきkakkūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠT KHÔNG CƠ 滑 hoạt·空 không·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạt không cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

滑空機 nghĩa là tàu lượn.

Nghĩa của 滑空機

Danh từ

  1. Tàu lượn.

Từ liên quan với 滑空機

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glider

Câu hỏi thường gặp

滑空機 nghĩa là gì?

滑空機 (danh từ) nghĩa là tàu lượn.

滑空機 đọc là gì?

滑空機 đọc là かっくうき (romaji: kakkūki).

Âm Hán Việt của 滑空機 là gì?

Âm Hán Việt của 滑空機 là "hoạt không cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.