TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滑(すべ)り降(お)りる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すべりおりるsuberioriru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 滑 hoạt·降 giáng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 滑り降りる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slide down; to slip down

Cách viết khác: 滑り下りる

Cách chia của 滑り降りる

Thể lịch sự (ます)滑り降ります
Thể て滑り降りて
Quá khứ (た)滑り降りた
Phủ định (ない)滑り降りない
Khả năng滑り降りられる
Ý chí (よう)滑り降りよう
Điều kiện (ば)滑り降りれば
Bị động滑り降りられる
Sai khiến滑り降りさせる
Mệnh lệnh滑り降りろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.