TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滑(すべ)りやすい

すべりやすいsuberiyasui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 滑 hoạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

滑りやすい nghĩa là trơn.

Nghĩa của 滑りやすい

Tính từ đuôi i

  1. Trơn.

Cách viết khác: 滑り易い, すべり易い

Cách chia của 滑りやすい

Phủ định滑りやすくない
Quá khứ滑りやすかった
Quá khứ phủ định滑りやすくなかった
Thể て滑りやすくて
Dạng phó từ (く)滑りやすく
Điều kiện (ば)滑りやすければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i greasy; slimy; slippery

Câu hỏi thường gặp

滑りやすい nghĩa là gì?

滑りやすい (tính từ đuôi i) nghĩa là trơn.

滑りやすい đọc là gì?

滑りやすい đọc là すべりやすい (romaji: suberiyasui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.