滑り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 滑り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to start sliding; to begin to slide; to begin to slip
- Động từ to make a start; to start (off); to get under way
Cách viết khác: 滑りだす, すべり出す
Cách chia của 滑り出す
| Thể lịch sự (ます) | 滑り出します |
| Thể て | 滑り出して |
| Quá khứ (た) | 滑り出した |
| Phủ định (ない) | 滑り出さない |
| Khả năng | 滑り出せる |
| Ý chí (よう) | 滑り出そう |
| Điều kiện (ば) | 滑り出せば |
| Bị động | 滑り出される |
| Sai khiến | 滑り出させる |
| Mệnh lệnh | 滑り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).