TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

滅多(めった)

từ thông dụng
めったmetta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆT ĐA 滅 diệt·多 đa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diệt đa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 滅多

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na thoughtless; reckless; careless; rash
  • Tính từ đuôi na ordinary; usual; common
  • Tiền tố excessive; indiscriminate

Từ ghép có 滅多

Câu ví dụ với 滅多

  • トムは滅多に誰とも話をしない。 Tom hiếm khi với bất cứ ai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3616184
  • トムは滅多にいびきをかかない。 Tom hiếm khi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8622587
  • 吠える犬は滅多に噛まないものだ。 Chó sủa ít khi cắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82465
  • トムは滅多に旅行しない。 Tom ít khi đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8622579
  • トムは滅多に笑わない。 Tom hiếm khi cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594875
  • 津波は滅多にない。 Sóng thần rất hiếm khi xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12957296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.