滅入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 滅入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel depressed
Cách chia của 滅入る
| Thể lịch sự (ます) | 滅入ります |
| Thể て | 滅入って |
| Quá khứ (た) | 滅入った |
| Phủ định (ない) | 滅入らない |
| Khả năng | 滅入れる |
| Ý chí (よう) | 滅入ろう |
| Điều kiện (ば) | 滅入れば |
| Bị động | 滅入られる |
| Sai khiến | 滅入らせる |
| Mệnh lệnh | 滅入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 滅入る
- 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.Tatoeba #116326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).