溺れる
Nghĩa của 溺れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to struggle in the water; to be drowning; to sink below the surface and become unable to breathe
- Động từ to indulge in; to lose one's head over something; to be addicted; to wallow in
Cách chia của 溺れる
| Thể lịch sự (ます) | 溺れます |
| Thể て | 溺れて |
| Quá khứ (た) | 溺れた |
| Phủ định (ない) | 溺れない |
| Khả năng | 溺れられる |
| Ý chí (よう) | 溺れよう |
| Điều kiện (ば) | 溺れれば |
| Bị động | 溺れられる |
| Sai khiến | 溺れさせる |
| Mệnh lệnh | 溺れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 溺れる
- 彼女は危うく溺れるところだった。 Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90622
- 彼女はもう少しでおぼれるところだった。 Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91378
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.