溺らす
おぼらすoborasu
giọng máy của trình duyệt
溺らす nghĩa là chết đuối.
Nghĩa của 溺らす
Động từ
- Chết đuối.
Cách chia của 溺らす
| Thể lịch sự (ます) | 溺らします |
| Thể て | 溺らして |
| Quá khứ (た) | 溺らした |
| Phủ định (ない) | 溺らさない |
| Khả năng | 溺らせる |
| Ý chí (よう) | 溺らそう |
| Điều kiện (ば) | 溺らせば |
| Bị động | 溺らされる |
| Sai khiến | 溺らさせる |
| Mệnh lệnh | 溺らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drown
- Động từ to cause to be indulged or addicted
Câu hỏi thường gặp
溺らす nghĩa là gì?
溺らす (động từ) nghĩa là chết đuối.
溺らす đọc là gì?
溺らす đọc là おぼらす (romaji: oborasu).