TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溺(おぼ)らす

おぼらすoborasu giọng máy của trình duyệt

溺らす nghĩa là chết đuối.

Nghĩa của 溺らす

Động từ

  1. Chết đuối.

Cách chia của 溺らす

Thể lịch sự (ます)溺らします
Thể て溺らして
Quá khứ (た)溺らした
Phủ định (ない)溺らさない
Khả năng溺らせる
Ý chí (よう)溺らそう
Điều kiện (ば)溺らせば
Bị động溺らされる
Sai khiến溺らさせる
Mệnh lệnh溺らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drown
  • Động từ to cause to be indulged or addicted

Câu hỏi thường gặp

溺らす nghĩa là gì?

溺らす (động từ) nghĩa là chết đuối.

溺らす đọc là gì?

溺らす đọc là おぼらす (romaji: oborasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.