溶液
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dung dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
溶液 nghĩa là dung dịch.
Nghĩa của 溶液
Danh từ
- Dung dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solution (liquid)
Câu hỏi thường gặp
溶液 nghĩa là gì?
溶液 (danh từ) nghĩa là dung dịch.
溶液 đọc là gì?
溶液 đọc là ようえき (romaji: yōeki).
Âm Hán Việt của 溶液 là gì?
Âm Hán Việt của 溶液 là "dung dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.