Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung tiếp cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
溶接工 nghĩa là thợ hàn.
Nghĩa của 溶接工
Danh từ
Thợ hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ welder
Câu hỏi thường gặp
溶接工 nghĩa là gì?
溶接工 (danh từ) nghĩa là thợ hàn.
溶接工 đọc là gì?
溶接工 đọc là ようせつこう (romaji: yōsetsukō).
Âm Hán Việt của 溶接工 là gì?
Âm Hán Việt của 溶接工 là "dung tiếp cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.