溶け込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 溶け込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to melt into; to dissolve into; to merge into
- Động từ to blend into (surroundings); to fit in; to adapt to; to integrate
Cách viết khác: 融け込む, 解け込む, 溶込む, 解込む, 溶けこむ, とけ込む, 融けこむ, 解けこむ
Cách chia của 溶け込む
| Thể lịch sự (ます) | 溶け込みます |
| Thể て | 溶け込んで |
| Quá khứ (た) | 溶け込んだ |
| Phủ định (ない) | 溶け込まない |
| Khả năng | 溶け込める |
| Ý chí (よう) | 溶け込もう |
| Điều kiện (ば) | 溶け込めば |
| Bị động | 溶け込まれる |
| Sai khiến | 溶け込ませる |
| Mệnh lệnh | 溶け込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).