TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溶(と)け込(こ)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とけこむtokekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 溶 dung·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 溶け込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to melt into; to dissolve into; to merge into
  • Động từ to blend into (surroundings); to fit in; to adapt to; to integrate

Cách viết khác: 融け込む, 解け込む, 溶込む, 解込む, 溶けこむ, とけ込む, 融けこむ, 解けこむ

Cách chia của 溶け込む

Thể lịch sự (ます)溶け込みます
Thể て溶け込んで
Quá khứ (た)溶け込んだ
Phủ định (ない)溶け込まない
Khả năng溶け込める
Ý chí (よう)溶け込もう
Điều kiện (ば)溶け込めば
Bị động溶け込まれる
Sai khiến溶け込ませる
Mệnh lệnh溶け込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.