TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溶剤(ようざい)

ようざいyōzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUNG TÀI 溶 dung·剤 tề

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dung tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

溶剤 nghĩa là dung môi.

Nghĩa của 溶剤

Danh từ

  1. Dung môi.

Cách viết khác: 溶材, 熔剤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solvent; solution; flux
  • Danh từ hot charge

Câu hỏi thường gặp

溶剤 nghĩa là gì?

溶剤 (danh từ) nghĩa là dung môi.

溶剤 đọc là gì?

溶剤 đọc là ようざい (romaji: yōzai).

Âm Hán Việt của 溶剤 là gì?

Âm Hán Việt của 溶剤 là "dung tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.