TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溶(と)け合(あ)う

とけあうtokeau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 溶 dung·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 溶け合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to melt together; to blend together

Cách viết khác: 融け合う, 溶合う, 溶けあう, 融けあう

Cách chia của 溶け合う

Thể lịch sự (ます)溶け合います
Thể て溶け合って
Quá khứ (た)溶け合った
Phủ định (ない)溶け合わない
Khả năng溶け合える
Ý chí (よう)溶け合おう
Điều kiện (ば)溶け合えば
Bị động溶け合われる
Sai khiến溶け合わせる
Mệnh lệnh溶け合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.