溶く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 溶く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mix (e.g. water with flour); to dissolve (salt in water, paint, etc.); to mix in
- Động từ to scramble (eggs); to stir; to beat
- Động từ to melt; to liquefy; to smelt; to thaw; to fuse (hiếm)
Cách viết khác: 融く, 熔く, 鎔く
Cách chia của 溶く
| Thể lịch sự (ます) | 溶きます |
| Thể て | 溶いて |
| Quá khứ (た) | 溶いた |
| Phủ định (ない) | 溶かない |
| Khả năng | 溶ける |
| Ý chí (よう) | 溶こう |
| Điều kiện (ば) | 溶けば |
| Bị động | 溶かれる |
| Sai khiến | 溶かせる |
| Mệnh lệnh | 溶け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 溶く
Câu ví dụ với 溶く
- 雪は1日で溶けてしまった。 Tuyết tan hết trong một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141979
- 可愛すぎて溶けてしまう。 Cái này dễ thương quá, mình sẽ tan chảy mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155660
- 氷が溶けると水になる。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.