溜める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 溜める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to amass; to accumulate; to store
- Động từ to leave unpaid
Cách chia của 溜める
| Thể lịch sự (ます) | 溜めます |
| Thể て | 溜めて |
| Quá khứ (た) | 溜めた |
| Phủ định (ない) | 溜めない |
| Khả năng | 溜められる |
| Ý chí (よう) | 溜めよう |
| Điều kiện (ば) | 溜めれば |
| Bị động | 溜められる |
| Sai khiến | 溜めさせる |
| Mệnh lệnh | 溜めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 溜める
- 彼女は出来るだけお金を溜めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #88746
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).