TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

溜(た)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ためるtameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 溜 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 溜める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to amass; to accumulate; to store
  • Động từ to leave unpaid

Cách chia của 溜める

Thể lịch sự (ます)溜めます
Thể て溜めて
Quá khứ (た)溜めた
Phủ định (ない)溜めない
Khả năng溜められる
Ý chí (よう)溜めよう
Điều kiện (ば)溜めれば
Bị động溜められる
Sai khiến溜めさせる
Mệnh lệnh溜めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 溜める

  • 彼女は出来るだけお金を溜めようと努力している。 Bà ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.Tatoeba #88746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.