TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

準決勝(じゅんけっしょう)

từ thông dụng
じゅんけっしょうjunkesshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUẨN QUYẾT THẮNG 準 chuẩn·決 quyết·勝 thắng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuẩn quyết thắng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

準決勝 nghĩa là bán kết.

Nghĩa của 準決勝

Danh từ

  1. Bán kết.

Từ liên quan với 準決勝

Từ ghép có 準決勝

Câu ví dụ với 準決勝

  • パスタ会社が主催したのど自慢コンクールに参加して、準決勝戦まで到達しました。 Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.Tatoeba #412030

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semifinal

Câu hỏi thường gặp

準決勝 nghĩa là gì?

準決勝 (danh từ) nghĩa là bán kết.

準決勝 đọc là gì?

準決勝 đọc là じゅんけっしょう (romaji: junkesshō).

Âm Hán Việt của 準決勝 là gì?

Âm Hán Việt của 準決勝 là "chuẩn quyết thắng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.